Trung tâm thiết bị điện công nghiệp

Nhà phân phối thiết bị điện chính hãng

phụ kiện acb mitsubishi - WS1-W

InEmail
Thông tin sản phẩm

Phụ kiện cho máy cắt không khí - ACB Mitsubishi

  • ETR (Electronic Trip Relay), Khối thiết lập chính.
  • ETR (Electronic Trip Relay), Khối thiết lập tuỳ chọn.
  • ETR (Electronic Trip Relay), BỘ NGUỒN.
  • Các phụ kiện kết nối mạng cho ACB.
  • Tiếp điểm phụ.
  • SHT: Shuntrip -cuộn cắt.
  • UVT: Bảo vệ thấp áp.
  • MD: Motor nạp lò xo.
  • CC: cuộn đóng.
  • Khóa liên động cơ khí.
  • ZCT (BIẾN DÒNG).
  • Các phụ kiện tuỳ chọn khác cho ACB.

 

 Loại  Mã hàng
ETR (Electronic Trip Relay), khối thiết lập chính (Main Module Setting)
WS1: Gener WS1-W
WS2: General use for -SWA WS2-W
WM1: General protection use WM1-W
WM2: General protection use for -SWA WM2-W
WB1: MCR/INST only WB1-W
WB2: MCR/INST only for SWA:WB2 WB2-W
ETR (Electronic Trip Relay), khối thiết lập tùy chọn (Optional Setting Module)
G1: Ground found protection G1-W
E1: Earth leakage protection E1-W
AP: 2nd additional pre-alarm AP-W
Neutral pole 50% protection N5-W
ETR (Electronic Trip Relay), bộ nguồn (Power supply)
P1: AC-DC 100~240V PW1-W
P2: DC24~60V PW2-W
P3: AC-100~240V, DC100~125V với tiếp điểm ngõ ra PW3-W
P4: DC24~60V với tiếp điểm ngõ ra  PW4-W
P5: DC100~240V với tiếp điểm ngõ ra (SSR)  PW5-W
Các phụ kiền tùy chọn khác cho ACB
EX1: Khoái môû roäng (extension module) EX1-W
DP1: display  DP1-W
DP2: display onto panel board DP2-W
VT: biến áp VT-W
TAL: temperature alarm cho loaïi 3P TAL(3)-W
TAL: temperrature alarm cho loaïi 4P TAL(4)-W
WMCR-SW: MCR switch MCS-W
Các phụ kiện kết nối mạng cho ACB
BIF-CC:CC-Link interface BIF-CC-W
BIF-PR:PROFIBUS-DP interface BIF-PR-W
BIF-MD: Mobus Interface Unit BIF-MD-W
I/O unit BIF-CON-W
Công tắc vị trí kéo ngoài cho mạng BIF-CL-W
AX (Auxiliry Switch) -Tiếp điểm phụ AX
AX(1a1b) AX-2-W
AX(2a2b) AX-4-W
AX(3a3b) AX-6-W
AX(4a4b) AX-8-W
AX(5a5b) AX-10-W
HAX (High Capacity AX) -Tiếp điểm phụ AX dung lượng cao
HAX(1a1b) HAX-2-W
AX(2a2b) HAX-4-W
AX(3a3b) HAX-6-W
AX(4a4b) HAX-8-W
AX(5a5b) HAX-10-W
SHT (Shunt Trip) -Cuộn cắt (luông lắp đặt cùng với tiếp điểm phụ AX)
SHT (100-250V AC-DC) SHT-AD250-W
SHT (380-500VAC) SHT-A500-W
SHT (24-48VDC) SHT-D048-W
 UVT (Under Voltage Trip)- Bảo vệ thấp áp
UVT DC24V INST UVT-D024B-W(INST)
UVT DC48V INST UVT D048B-W(INST)
UVT DC100-110V INST UVT D110B-W(INST)
UVT DC120-125V INST UVT-D125B-W(INST)
UVT DC220V INST  UVT-D220B-W(INST)
UVT AC100-120V INST UVT-A120B-W(INST)
UVT AC200-240V INST UVT-A240B-W(INST)
UVT DC24V 0.5s UVT-D024B-W(05)
UVT DC48V 0.5s UVT-D048B-W(05)
UVT DC100-110V 0.5s UVT-D110B-W(05)
UVT DC120-125V 0.5s UVT-D125B-W(05)
UVT DC220V 0.5s UVT-D220B-W(05)
UVT AC100-120V 0.5s UVT-A120B-W(05)
UVT AC200-240V 0.5s UVT-A240B-W(05)
UVT DC24V 3s UVT-D024B-W(30)
UVT DC48V 3s UVT-D048B-W(30)
UVT DC100-110V 3s UVT-D110B-W(30)
UVT DC120-125V 3s UVT-D125B-W(30)
UVT DC220V 3s UVT-D220B-W(30)
UVT AC100-120V 3s VT-A120B-W(30)
UVT AC200-240V 3s UVT-A240B-W(30)
UVT AC380-460V 3s UVT-A460B-W(30)
UVT AC380-460V INST UVT-A460B-W(INST)
UVT AC380-460V 0.5s UVT-A460B-W(05)
MD (Motor Drive) - Motor lạp lò xo
MD(100-125V AC-DC) MD-AD125-W
MD(200-250V AC-DC) MD-AD250-W
MD(100-125V AC-DC) for 4000SWA 4P MD-AD125-4A4W
MD(200-250V AC-DC) for 4000SWA 4P MD-AD250-4A4W 
MD(24V DC) (ngoaïi tröø 4000SWA 4P-4000~6300-SW) MD-D024-W
MD(48V DC) (ngoaïi tröø 4000SWA 4P-4000~6300-SW) MD-D048-W
CC (Closing Coil) - Cuộn đóng
Closing coil (100-250V AC-DC) CC-AD250-W
Closing coil (24-48V DC) CC-D48-W
WMI (Mechanical Interlock) - Khóa liên động cơ khí (bao gồm cáp nối)
MI for 630SW-2000SWA 3P Fixed MI-203F-W
MI for 630SW-2000SWA 3P D/O MI-203D-W
MI for 2000SW-4000SWA 3P Fixed MI-403F-W
MI for 2000SW-4000SWA 3P D/O MI-403D-W
MI for 630SW-2000SWA 4P Fixed MI-204F-W
MI for 630SW-2000SWA 4P D/O MI-204D-W
MI for 2000SW-4000SWA 4P Fixed MI-404F-W
MI for 2000SW-4000SWA 4P D/O MI-404D-W
MI for 4000/5000/6300 3P Fixed MI-633F-W
MI for 4000/5000/6300 3P D/O MI-633D-W
MI for 4000/5000/6300 4P Fixed MI-634HNF-W
MI for 4000/5000/6300 4P D/O MI-634HND-W
MI wire set for among 3 ACBs MI-IW-W
OBC-L (Push Button Cover) - Miếng che nút bấm BCL-W
CNT (Counter) - Bộ đếm số lần sử dụng CNT-W
Cover - Tấm che mặt trước
 Cho 630SW-2000SWA 3P COVER-203-W
 Cho 630SW-2000SWA 4P COVER-204-W
 Cho 2000SW-4000SWA 3P COVER-403-W
 Cho 2000SW-4000SWA 4P COVER-404-W
CYL (Cylinder lock)
Khóa Cylinder với chìa khóa (#R0220) CYL-WK-W
 Khóa Cylinder với chìa khóa (#R501) CYL-WK1-W
 Khóa Cylinder với chìa khóa (#R502) CYL-WK2-W
 Khóa Cylinder với chìa khóa (#R503) CYL-WK3-W
 Khóa Cylinder với chìa khóa (#R504) CYL-WK4-W
WDI (Door Interlock) - Khóa liên động cửa  
Khóa liên động cửa cho loại Drawout DI-D-W
Khóa liên động cửa cho loại Fixed DI-F-W
200DF (Door Frame) DF-W
CL (Cell Switch) - Công tắc vị trí
 Cell Switch (1C) CL-1-W
 Cell Switch (2C) CL-2-W
 Cell Switch (3C) CL-3-W
 Cell Switch (4C) CL-4-W
Công tắc ngắn mạch B SBC-W
 Bảo vệ tránh lắp nhầm (mis-insertion preventer) MIP-W
 TEST Jumper TJ-W
COT (Condenser Trip Device)
 Condenser Trip Device KF-100
 Condenser Trip Device KF-200
Thiết bị cơ khí cho thao tác kéo ngoài (drawout mechanism) DRMECHA-W
ATC (Control Circuit Terminal)
Cho máy cắt (breaker) ATC1-W
Cho khung cắt (cradle) ATC2-W
Biến dòng (ZCT for Transformer ground wire)
  ZT-15B-W
  ZT-30B-W
  ZT-40B-W
  ZT-60B-W
  ZT-80B-W
  ZT-100B-W
ZCT for load 630SW-1600SW 3P ZCT-163-W
ZCT for load 630SW-1600SW 3/4P, 2000SW-3200SW 3P ZCT-323-W
Neutral curent tranformer  
Neutral curent tranformer 630A NCT-06-W
Neutral curent tranformer 1000A NCT-10-W 
Neutral curent tranformer 1250A NCT-12-W 
Neutral curent tranformer 1600A NCT-16-W 
Neutral curent tranformer 2000A  NCT-20-W
Neutral curent tranformer 2500A  NCT-25-W
Neutral curent tranformer 3200A NCT-32-W 
Neutral curent tranformer 4000A NCT-40-W 
Neutral curent tranformer 5000-6300A NCT-63-W 

 

Quý khách có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất. 

 

Nhận xét

Chưa có đánh giá cho sản phẩm này.

Tìm kiếm thiết bị điện

Loading
Lên top