Trung tâm thiết bị điện công nghiệp

Nhà phân phối thiết bị điện chính hãng

elcb mitsubishi NV125-HV

In raThư điện tử

Nhà sản xuất:
Chi tiết

Aptomat  - ELCB Mitsubishi

  • Dùng trong lưới điện hạ thế 220V đến 690V.
  • Dòng điện định mức từ 5A đến 800A.
  • Dòng cắt ngắn mạch từ 5KA đến 70KA.
  • Số cực: 2P, 3P, 4P.
  • Xuất xứ: Nhật Bản.

ELCB 3 cực 

Mã hàng

Đặc tính kỹ thuật

Dòng ngắn mạch AC 230/440V

 Điện áp định mức

 Dòng rò

 C SERIES

NV-C Economy type: loại kinh tế (3 cực)

         

NV30-CS (HS)* 

3P, (3,5,10,15,20,30)A 

2.5 kA  

100-230V  

 30mA

NV63-CW (HS)*

3P, (16,20,25,32,40,50,63)A

 5 kA 

100-440V  

 30,1.2.500mA

NV125-CW (HS)* 

3P, (63,80,100,125)A 

 10 kA 

 100-440V

30,1.2.500mA 

NV250-CW (HS)*

3P, (125,150,175,200,225,250)A

 18 kA 

 100-440V

 30,1.2.500mA

NV400-CW (HS)* 

3P, (250,300,350,400)A 

 36 kA 

100-440V  

 1.2.500mA 

V630-CW (TD)**

3P, (500,600,630)A

36 kA   

 200-440V

1.2.500mA 

S SERIES

NV-S Standard type: loại tiêu chuẩn (3 cực)

                     

NV32-SW (HS)*

3P,(6,10,16,20,25,32)A

6 kA  

100-440V 

30,1.2.500mA 

NV63-SW (HS)*

3P,(16,20,25,32,40,50,63)A 

 7.5 kA 

100-440V 

 30,1.2.500mA

NV125-SW (HS)* 

3P,(16,20,32,40,50,63,80,100,125)A

30 kA  

100-440V 

 1.2.500mA

NV125-RW (HS)*

3P, (125,150,175,200,225,250)A

 30 kA

 100-440V

 1.2.500mA

NV250-SEW (HS)*

3P, (125~225)A adj 

 30 kA

100-440V 

1.2.500mA 

NV400-SW (TD)**

3P, (250,300,350,400)A 

45 kA 

200-440V  

1.2.500mA 

NV400-SEW (HS)* 

3P, (200~400)A adj

 50 kA

100-440V  

 1.2.500mA

NV400-SEW (TD)**

3P, (200~400)A adj 

 50 kA

200-440V 

1.2.500mA 

NV630-SW (TD)**

3P, (500,600,630)A 

 50 kA

200-440V 

 1.2.500mA

NV630-SEW (TD)**

3P, (300~630)A adj 

50 kA 

200-440V 

1.2.500mA 

NV800-SEW (TD)**

3P, (400~800)A adj 

50 kA 

200-440V 

 1.2.500mA

H SERIES

NV-H High Performance type: loại dòng cắt ngắn mạch cao

                   

NV63-HW (HS)*

 3P, (16,20,25,32,40,50,63)A

10 kA 

100-230V 

30,1.2.500mA 

NV125-HW (HS)*

 3P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A

 50 kA

100-440V 

30,1.2.500mA 

NV125-RW (HS)*

 3P, (16,20,32,40,50,63,80,100,125)A

 125 kA

 100-440V

1.2.500mA 

NV250-HW (HS)*

 3P, (125,150,175,200,225)A

50 kA 

100-440V 

1.2.500mA 

NV250-RW (HS)*

 3P, (125,150,175,200,225)A

125 kA 

 100-440V

1.2.500mA 

NV250-HEW (HS)*

 3P, (125~225)A adj

 50 kA

 100-440V

1.2.500mA 

NV400-HEW (HS)*

 3P, (200~400)A adj

 70 kA

 100-440V

1.2.500mA 

 NV400-HEW (TD)**

 3P, (200~400)A adj

70 kA 

 100-440V

 1.2.500mA

 NV630-HEW (TD)**

 3P, (300~630)A adj

 70 kA

 100-440V

 1.2.500mA

 NV800-HEW (TD)**

 3P, (400~800)A adj

 70 kA

 100-440V

1.2.500mA 

T/adj (thermal adjustable): relay cắt nguyên lý nhiệt có thể chỉnh được E/adj (electric adjustable): relay cắt điện tử có thể chỉnh được  adj (adjustable): có thể chỉnh được

(TD)**: Time Delay (loại thời gian trể) (HS)*: High Speed (loại tốc độ cao)

Quý khách có nhu cầu về sản phẩm xin vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết và giá thành tốt nhất. 

Tìm kiếm thiết bị điện

Loading
Lên top